方言 相似性 為 越語 之 根源


本文 進行 漢·越 詞彙 之 對比 性 通覽, 著重 於 各 大 漢語 方言 所 共享 之 語音 與 語義 特徵。 憑藉 官話、 粵語、 海南話 及 其他 區域 方言 之 證據, 文中 指出 許多 越語 日常 口語 詞項 與 官話 形式 密切 相 應。 此類 平行 現象 屢 見 於 雙生、 三生 詞 與 慣用 語, 顯示出 多層次 之 接觸 與 承襲 規律。 文中 所 強調 者, 乃 此等 相似性 非 屬 偶然, 而 係根 植於 歷史 語音、 文化 傳遞 與 句法 會聚 之 長期 過程。
I) 現代 方言 之 餘 響: 以 日常 語言 重 申 越 之 本源
越語 與 日語、 韓語 不同, 其 與 漢語 之 取向 維持 逾 兩千 年 之 連續性, 吸納 來自 諸多 漢語 方言 之 詞彙, 並 轉化 為 本族 形式。 本節 開始 對 漢·越 詞項 進行 集中性 之 對比 考察, 追溯 橫跨 多 個 歷史 時期 之 方言、 次方言 所 共享 之 語音 與 語義 特徵。 按 歷史 語言學 通例, 讀者 可 依 通行 之 前提 而 行: 若干 語音 對應 足 以 作為 比較 之 錨點, 毋 須 再 作 冗長 論證。
以 官話 複合詞 雞母(jīmǔ) 為 例, 其 所 涵 攝 者, 合理 地 包括 漢·喃 之 gàmái 與 gàmẹ「母雞」。 其 平行 形式 雞公(jīgōng) 則 對應 於 越語 俗語 gàcồ, 而 雄雞(xióng jī) 則 與 gàtrống「公雞」 相合。 尤其 後者 呈現「修飾語 + 中心語」之 越語 語序, 反映 本族 結構。 此類 複合詞 皆 源自 早期 之 形音 單位, 其 位置 曾 具 彈性, 後 始 凝固 為 穩定 之 多音節 形式。
此類 對應 足 以 作為 分析 之 合法 切入 點, 毋須 對 每 一 詞項 進行 全面 之 語源 剖析。 依 歷史 語音 之 既定 原則, 此等 形式 視 為 同源。 若 出現 雙生、 三生、 乃至 四生 之 多 重 形式, 則 反映 口語層 之 使用 頻率 與 分布 差異。 語者 之 間 之 不 規則 音變 互換, 促成 目標語 之 演變。 至於 此類 音變 之 深層 原因 與 動力, 屬於 另 一 領域 之 課題。 本節 旨 在 呈現 新 所 辨識 之 對應, 多 係 由 重 檢 與 修正 既有 文獻 而 得, 其中 包括 André‑Georges Haudricourt 1954 年 之 聲調 起源 奠基 研究。
漢·越 雙生 詞, 或 由 同一 源頭 所 派生 之 形式, 常 與 當代 官話、 區域 俗語、 方言 變體 相 對應。 若干 形式 見於 慣用 語, 顯示 其 關係 密切, 甚至 不 排除 系統 性 之 同源。 此類 詞項 不僅 共享 語音 與 音節 結構, 亦 具 特殊 之 語義 層次, 其 語源 深 植於 文化 脈絡 之 中, 形塑 其 發展。
表 一: 漢·越 家禽 詞彙 對應
| 漢 | 拼音 | 越 | Gloss | 漢語 方言 相應 | 注釋 |
|---|---|---|---|---|---|
| 雄 | xióng | trống | ‘male’ | 粵語 Yuèyǔ hùhng / 海南話 hong | 指 示 性別 之 形位; 為 多種 指 種雞 之 複合詞 之 首要 成分。 |
| 雞母 | jīmǔ | gàmái, gàmẹ | ‘hen’ | 粵語 gāaimáh / 海南話 gaimu | 雙音節 穩定; 保留 母 型 之 標記 功能。 |
| 雞公 | jīgōng | gàcồ | ‘rooster’ | 粵語 gāaigūng / 海南話 gaigong | 俗語 形式; 語義 演變 指 向 公雞。 |
| 雄雞 | xióngjī | gàtrống | ‘rooster’ | 粵語 hùhnggāai / 海南話 honggai | 越語 之 倒置 語序〔修飾語 + 中心語〕 |
| 母雞 | mǔjī | gàmẹ | ‘hen’ | 粵語 máhgāai / 海南話 mugai | 複合詞 之 語序 變異; 映 形音 單位 之 彈性。 |
| 鷄子 | jīzǐ | trứnggà | ‘egg’ | 粵語 gāaijí / 海南話 gaizi | 子 =「tử, con」; 為 越南話 、湖南 方言 中 之 常見 古形。 |
| 鷄雛 | jīchú | gàcon | ‘chick’ | 粵語 gāaichòh / 海南話 gaicu | 雛 =「con」; 屬 於 古代 農業 詞彙 之 層級。 |
| 鷄冠 | jīguān | màogà, mồnggà | ‘comb’ | 粵語 gāaigwūn / 海南話 gaiguan | 冠 =「mào、 vương 冠」; 語義 轉 向 雞 冠。 |
| 鷄肋 | jīlèi | sườngà (nghĩabóng: vôích) | ‘chicken rib’ | 粵語 gāailàhk / 海南話 gailek | 古老 成語:「食 之 無味, 棄 之 可惜」。 |
| 鷄爪 | jīzhǎo | chângà, mónggà | ‘chicken feet’ | 粵語 gāaijáau / 海南話 gaizao | 爪 =「trảo、 móng」; 通行 於 各地 之 飲食 用語。 |
| 鷄翅 | jīchì | cánhgà | ‘chicken wing’ | 粵語 gāaichìh / 海南話 gaichi | 翅 =「xí、 cánh」; 見於 多種 菜餚 之 中。 |
| 鷄肝 | jīgān | gangà | ‘chicken liver’ | 粵語 gāaigōn / 海南話 gaigan | 肝 =「can、 gan」; 保持 臟腑 本義。 |
| 鷄腸 | jīcháng | ruộtgà | ‘chicken intestine’ | 粵語 gāaichèuhng / 海南話 gaichang | 腸 =「tràng、 ruột」; 用於 飲食 與 屠宰。 |
| 鷄頭 | jītóu | đầugà | ‘chicken head’ | 粵語 gāaitàuh / 海南話 gaitau | 頭 =「đầu」; 用於 屠宰 與 民間 飲食。 |
| 鷄心 | jīxīn | timgà | ‘chicken heart’ | 粵語 gāaisām / 海南話 gaisim | 心 =「tâm、 tim」; 通行 於 古代 飲食 與 醫術。 |
| 鷄胗 | jīzhēn | mềgà | ‘gizzard’ | 粵語 gāaijān / 海南話 gaijen | 胗 =「chân、 vị、 mề」; 為 家禽 消化 系統 之 特徵 部位。 |
| 鷄糞 | jīfèn | phângà | ‘chicken droppings’ | 粵語 gāaifán / 海南話 gaifen | 糞 =「phấn、 phân」; 用於 農業 與 古代 醫術。 |
| 雄雞斷尾 的 川普 | xióngjīduànwěi de Chuānpǔ | Trump TACO (=cụpđuôigà) | idiom: TACO, chicken | 粵語hùhnggāai‑dyúnméih / 海南話 honggaidonmi | 現代 成語 ; 以「公雞 垂尾」之 形象 指 稱 失勢 狀態。 |
備註:
- 多音節化:越語 形式 常常 凝結 為 穩定 複合詞(gàtrống、gàcồ),而 中文 則 保留 形態‑音節 的 彈性。
- 句法序列:越語 時常 倒置 修飾‑中心 的 結構,如 gàtrống 與 雄雞(xióngjī)之 對應。
- 方言共振:粵語 與 海南話 呈現 近乎 同構 之 複合詞,強化 百越 系統 之 連續性。
- 語義分層:如 gàmẹ、gàmái 等 詞項 顯示 家禽 詞彙 中 所 內嵌 之 母系 意涵。
- 成語用法:多 散見 於 相同 語境,並 遵循 一致 之 句法 結構。
從 歷史 而言,越語 與 日語、韓語 相較,二千二百三十 餘 年 以來 始終 保持 深度 漢化 取向,並 持續 接收 來自 中文 之 詞彙 材料,乃至 當代 媒體 亦然。下列 選錄 呈現 若干 源自 官話 之 代表 性 詞項,涵蓋 口語 層 與 區域 方言 層。為 求 清晰,成語 暫時 排除 於 分析 範圍。
II) 官話 作為 通用語 之 遺產:超越 粵語 偏向
表 二 —— 漢·越 代表 詞項
| 漢 | 拼音 | 拼音 | 越 | Gloss | 注釋 |
|---|---|---|---|---|---|
| 子 | zǐ | tử | tử | ‘child’ | Cognate with Old Chinese; cf. 仔 (Hokkien /kẽ/) |
| 三 | sān | tam | ba, sa, tam, tám, sâm | ‘three’ | Hainanese /ta1/; multiple regional variants |
| 早 | zǎo | tảo | tảo, chào, sớm | ‘hello, early’ | Cf. VS chào = ‘hello’ |
| 哪 | nǎ | na | na | ‘which’ | Multiple OC *reconstructions |
| 甭 | péng | bằng | đừng | ‘don’t’ | Beijing colloquial negator |
| 心 | xīn | tâm | tâm, lòng, tim | ‘heart, feelings’ | Semantic layer linked to 點心 (‘điểmtâm‘, ‘dimsum’) |
| 目 | mù | mục | mục, mắt | ‘eye’ | Cf. Malay /mat/ |
| 奀 | ēn | ân | ốm | ‘skinny’ | Extended meaning toward ‘ill, sick’ |
| 那 | nà | na | đó | ‘that’ | Hue sub‑dialect nớ; possible Chamic influence |
| 妹 | mèi | muội | bậu, em | ‘sister’ | mui6, moe5, be6; cf. 阿妹 āmèi (Sinitic-Vietnamese VS ‘em‘, Sino-Vietnamese SV ‘amuội‘) |
| 明白 | míngbǎi | minh bạch | biết | ‘know’ | Hainanese /bat7/; irregular Amoy consonant loss |
| 得 | dé | đắc | được | ‘obtain, get’ | Semantic shift toward passive; cf. 被 |
| 聲 | shēng | thanh | tiếng | ‘sound, fame, language’ | Dialectal variants |
| 中 | zhōng | trung | trung, trúng | ‘inside’, ‘correct’ | Northeastern Mandarin usage |
| 成 | chéng | thành | xong, sẵn | ‘become, ready, okay’ | Beijing colloquial equivalent of ‘xong’ |
| 了 | liǎo | liễu | rồi, nổi | ‘already, capacity’ | Cf. 忘不了 ‘cannot forget’ |
| 將 | jiāng | tương | sẽ | ‘will’ | Multiple Old Chinese reconstructions |
| 仍 | réng | nhưng | vẫn | ‘still’ | Xi’an dialect /vaŋ12/ |
| 會 / 曉 / 知 | huì / xiǎo / zhī | hội / hiểu | hội, họp, hẹn, hụi, hay, hiểu | ‘meeting, understand’ | 會 develops senses overlapping 曉 (‘understand’) and 知 (‘know’) |
| 豘 | tún | độn | lợn | ‘pig’ | Cf. VS heo |
| 犬 | quǎn | khuyển | cún | ‘puppy’ | 犬牙 → Han‑Nom răng |
| 狗 | gǒu | cẩu | cầy, chó | ‘dog’ | chó = Proto‑Vietic klo |
| 牛 | níu | ngưu | trâu, ngầu, ngon | ‘buffalo, tough’ | Cf. Cantonese ngau4 |
| 扣 | kòu | khấu | kho | ‘stew’ | Extended meaning; cf. Cant. 扣肉 |
| 摳 | kòu | khú | kẹo | ‘stingy’ | Extended meaning |
| 逗 | dòu | đậu | tếu | ‘funny’ | Cf. VS đùa |
| 檨 | shē | soa | xoài | ‘mango’ | Hokkien /suã/ |
| 柑 | gān | cam | cam | ‘orange’ | Stable cognate |
| 橙 | chéng | trành | chanh | ‘lemon’ | Semantic extension from ‘orange’ to ‘lemon’; cf. camsành |
| 橘 | jú | quất | quýt | ‘tangerine’ | Dialectal resonance |
| 餅 | bǐng | bính | bánh | ‘biscuit’ | Stable cognate |
| 粥 | zhōu | chúc | cháo | ‘rice porridge’ | Colloquial stratum; cf. Teochow (related to Han‑Nom chè) |
| 茶 | chá | trà | chè | ‘tea, sweet soup’ | Cf. Teochow 香茶 |
| 供 | gōng | cống | cúng | ‘sacrificial offering’ | Layered semantic development |
| 錢 | qián | tiền | chỉ, tiền | ‘money’ | Cf. VS 本錢 = vốnliếng |
| 打 | dǎ | đả | đánh; tá | ‘strike’, ‘dozen’ | Cf. VS đánh |
| 粉 | fěn | phấn | phở | ‘noodle, flour’ | Cf. VS bún, bột |
III) 多音節 同源詞 與 語義 漂移:一項 方法論 重啟
表 三 —— 漢·越 共通 性
否定類
| 越 | 漢 | Gloss | 注釋 |
|---|---|---|---|
| chẳnghề | 未嘗 wèicháng; 未 wèi < MC muj < OC **mɯds; 嘗 cháng < MC dʑɨaŋ < OC **djaŋ | ‘never’ | 複合 否定詞;雙重 否定;語音 倒置;音節 未 wèi ~ hề 與 嘗 cháng ~ chẳng 之 對應 |
| khôngphải; chẳngphải | 并非 bìngfēi; 並非 bìngfēi; 並不 bìngbù | ‘not so’, ‘is not’, ‘by no means’ | 古典 否定;並/并 < MC bieŋ < OC **bēŋʔ;非 < MC pwyj < OC **pjəj;強烈 之 斥否 |
副詞
| 越 | 漢 | Gloss | 注釋 |
|---|---|---|---|
| đươngnhiên | 當然 dāngrán | ‘of course’ | 高頻 副詞;然 < OC **njen |
| cơhồ | 幾乎 jīhū | ‘almost, nearly’ | 官話 與 漢·越 對應 關係 |
| nhưngmà | 然而 rán’ér | ‘however’ | 變體 同源詞:(1)nhưngrồi,(2)vậyrồi,(3)vậymà,(4)nhưngmà;然 rán、ran < MC ȵian < OC **njen;而 ér、ěr < MC ȵɨ < OC **njɯ |
| lậptức | 立刻 lìkè | ‘immediately’ | 立 < OC **rɯp; 刻 < OC **kʰˤək |
| vốnlà | 本來 běnlái | ‘originally’ | 本 < OC **pə́nʔ; 來 lái, lài, lāi (lai, lãi) < MC ləj < OC **mrɯːɡ; 語義‑音韻 強度 穩定 |
社會 稱謂
| 越 | 漢語 方言 相應 | Gloss | 注釋/Notes |
|---|---|---|---|
| trẻnhỏ | 小孩兒 xiăoháir (Beijing); 小娃兒 xiăowá’ér (Nanjing); 細人子 xīrénzǐ (Changsha) | ‘little kids’ | Dialectal variants |
| đámtrẻnhỏ | 大細兒 dàxī’ér (Hakka) | ‘little kids’ | Hakka usage |
| lũtrẻcon | 細佬哥 /sej1lu3ko5/ (Cantonese) | ‘little kids’ | Cantonese colloquial |
| bàxã | 媳婦兒 xífūr (Beijing); 老婆 lăopó (Cantonese, NE Mandarin) | ‘wife’ | Husband’s address |
| đằngấy | 堂客 tángkè (Hunan, Hubei) | ‘wife’ | Regional usage |
親屬/家庭
| 越 | 漢 | 拼音 | 漢越 | Gloss | 注釋/Notes |
|---|---|---|---|---|---|
| ôngnội | 內公 | nèigōng | nộicông | paternal grandfather | 漢語 方言 中 存在 多種 親屬 稱謂。 越語 ôngnội 對應 於 閩南語/福建話/臺語 內公 nèigōng/lǎikong。現代 官話 則 使用 爺爺 yéye。參見 外公 wàigōng(母方 祖父)。 |
| bốmẹ / bame | 父母 | fùmǔ | phụmẫu | father and mother; parents | 父 fù < MC puə̆ < OC **paʔ; 母 mǔ < MC məw < OC **mɯʔ. 漢喃: bố, ba, cha, mẹ, me. |
| chúbác | 叔伯 | shūbai | thúcbá | paternal uncles (younger & older brothers of father) | 叔 shū < MC ɕuwk < OC **hljɯwɢ; 伯 bó < MC paik < OC **pra:k. Kinship relation within the paternal line, descendants of the same grandfather. |
| chịem | 姊妹 | zǐmèi | tỷmuội | older & younger sisters | 姊 zǐ < MC tsiɪ < OC **ʔsiʔ; 妹 mèi < MC mwəj < OC **mɯːds. 涵蓋 延伸 意義:同學、校友、同事 |
| dìdượng / dượng | 姨丈 | yízhàng | ditrượng | maternal aunt’s husband | 姨丈 yízhàng: husband of one’s maternal aunt. Also called 姨夫, 姨父, 姨爹. Cf. 姑丈 gūzhàng (paternal aunt’s husband). |
代詞/群體
| 越 | 漢 | Gloss | Ghichú (VN) |
|---|---|---|---|
| chúngmình | 咱們 zánmen | ‘we’ | Ss. chúngta; 咱 (喒, 偺) zá, zán (ta, cha, gia, tàm); 們 mén < MC mon < OC *mjə:n. Các từnguyên liênquan: chúngta, chúngtôi, chúngta. |
| bọnnó, bọnhọ | 他們 tāmen | ‘they; those people’ | 他 (佗) tā, tuō, duò < MC tʰa < OC **l̥ʰaːl; 們 mén < MC mon < OC **mjə:n. Dạng sốnhiều chỉ nhóm người thứba; tươngứng với chúngnó trong tiếngViệt. |
家禽/動物
| 越 | 漢 | 漢語 方言 相應 (粵語 / 福建 / 客家) | Gloss | Notes/Ghichú (VN) |
|---|---|---|---|---|
| gà | 雞 jī | gai1 / ke / gi | ‘chicken’ | Includes gàcồ 雞公 ‘rooster’ and gàmái 雞母 ‘hen’. |
| vịt | 鴄 pī | pei4 / pe̍h / pit | ‘duck; wild duck’ | OC *pʰid; related to Tai‑Kadai pitᴰ and Vietic viːt. |
| chuột | 鼠 shǔ | syu2 / chhú / sû | ‘rat’ | OC *sraʔ; MC syuX. |
| trâu | 丑 chǒu | cau2 / thiú / chhú | ‘ox; buffalo (Earthly Branch Sửu)’ | 丑 (丒) chǒu (sửu, xú) < MC ʈʰuw < OC *n̥ʰuʔ. |
| cọp | 虎 hǔ | fu2 / hó͘ / fú | ‘tiger’ | OC *qʰˤaʔ; MC xuX. |
| thỏ | 兔 tù | tou3 / thò͘ / thu | ‘rabbit’ | Replaces “mèo” in the table. |
| rồng | 龍 lóng | lung4 / liông / liûng | ‘dragon’ | OC *ruŋ; MC ljowng. |
| dê | 羊 yáng | joeng4 / iûⁿ / yông | ‘goat; sheep’ | OC *laŋ; MC yang. |
| chó | 狗 gǒu | gau2 / káu / kèu | ‘dog’ | OC *kˤuʔ; MC kuwX. |
| lợn | 豘 tún | tyun4 / tûn / tun | ‘hog; pig; boar’ | 豘 tún = 豚 tún (đồn, độn) < MC duon < OC *duːn. Replaces “độn”. |
食物/農業
| 越 | 漢語 方言 相應 | Gloss | Notes |
|---|---|---|---|
| ngôbắp | 苞米 bāomǐ (clipping of 玉米 yùmǐ) | ‘corn’ | cf. SV ngọcmễ |
| đậuphụng | 花生 huāshēng; Cant. /fa1sang1/ | ‘peanut’ | Northern VN 落 luò (SV lạc) |
| chảlụa | 炸肉 zhàròu | ‘meatloaf’ | cf. 扎肉 zhāròu |
| barọi | 肥肉 féiròu | ‘fat meat’ | cf. SV phìnhục |
| bộtbáng | 波霸 bōbà | ‘tapioca’ | Modern borrowing |
描寫/形容
| 越 | 漢 | Gloss | Notes/Ghichú (VN) |
|---|---|---|---|
| gầy | 瘦 shòu | skinny, thin | thó; nhỏ; gòm; còm; xẩu; gầy; sỏ. 瘦 shòu (sấu) < MC ʂuw < OC **srus. |
| ốm | 奀 ēn | skinny, thin | 奀 ēn — QĐ ngan1, Hẹ ngan1, ze1; “瘦小, 人瘦弱也”. Nghĩa mởrộng ‘bệnh’ |
| bụbẫm, mậpphệ | 肥胖 féipàn | ‘healthy baby, fat’ | Từláy |
性格 特質
| 越 | 漢語 方言 相應 | Gloss | Notes/Ghichú (VN) |
|---|---|---|---|
| biếnglười | 犯懶 fànlǎn | ‘lazy’ | cf. VS lườibiếng |
| luônluôn | 往往 wángwǎng; 老老 láoláo (Beijing) | ‘always’ | Loangraph usage |
| hiềnlành | 善良 shànliáng; 賢 xián | ‘good character’ | cf. SV thiệnlương |
| vấtvả | 奔波 bēnbó | ‘work hand to mouth’ | cf. SV bônba |
行動/表達
| 越 | 漢語 方言 相應 | Gloss | Notes/Ghichú (VN) |
|---|---|---|---|
| tắmrửa | 洗澡 xízăo | ‘bathe’ | cf. SV tẩytảo |
| rácrưới, rácrến | 垃圾 lājī | ‘trash’ | cf. SV lạpcấp |
| dêxòm | 淫蟲 yínchóng | ‘lecherous’ | cf. SV dâmtrùng |
| trộmcướp | 盜賊 dàozéi | ‘robber’ | cf. SV đạotặc |
| đánhcắp, đánhcướp | 打劫 dăjié | ‘rob’ | cf. SV đảkiếp |
| ănđòn | 挨打 ăidă | ‘get beaten’ | cf. SV nhaiđả |
| trăntrối | 交待 jiāodài | ‘deathbed words’ | cf. VS trốitrăn |
| nhìnnhận | 承認 chéngrèn | ‘admit’ | cf. SV thừanhận |
| chịuđựng | 承受 chéngshòu | ‘withstand’ | cf. VS chịuđựng |
| mĩmcười | 微笑 wěixiào; 含笑 hánxiào | ‘smile’ | cf. SV vitiếu, hàmtiếu |
| chánngán | 厭倦 yànjuān | ‘weary’ | cf. SV yếmquyện |
| nóngnảy | 衝動 chōngdòng | ‘temper’ | cf. SV xungđộng |
| tầmbậy, sàbát | 三八 sānbā | ‘nonsense’ | Dialectal sexist usage |
| làmhỏng | 弄黃 nònghuáng | ‘spoil, break’ | cf. SV lộnghoàng |
| cùlét | 胳肢 gézhī | ‘tickle’ | cf. VS thọclét |
| mainày | 明兒 mínr (Beijing) | ‘tomorrow’ | cf. VS ngàymai |
| riêngtư | 隐私 yǐnsī | ‘privacy’ | cf. SV ẩntư |
| chếtyểu | 夭折 yāozhé | ‘die young’ | cf. SV yêuchiết |
| mộttay | 一手 yīshǒu | ‘expert’ | cf. SV nhấtthủ |
| bạttai, bàntay | 手板 shǒubăn; 巴掌 bāzhăng | ‘spank, palm’ | cf. SV bachưởng |
| bắtcóc | 綁架 băngjià | ‘kidnap’ | cf. SV bảnggiả |
| lẽsống | 理想 líxiăng | ‘ideal, raison d’être’ | cf. SV lítưởng |
| bậnviệc | 忙活 mánghuó | ‘busy working’ | cf. SV manghoạt |
| đìuhiu | 蕭條 xiāotiáo | ‘desolate’ | cf. SV tiêuđiều |
金錢/經濟
| 越 | 漢語 方言 相應 | Gloss | Notes/Ghichú (VN) |
|---|---|---|---|
| đồngbạc | 銅板 tóngbăn /銅幣 tóngbì | ‘monetary unit’ | cf. SV đồngbản/đồngtệ |
| đồngtiền | 銅錢 tóngqián | ‘money’ | cf. SV đồngtiền |
| đitiền, điđám | 隨錢 suíqián | ‘give money gift’ | cf. SV tuỳtiền |
| vốnliếng | 本錢 běnqián | ‘asset’, ‘capital’ | cf. VS tiềnvốn |
IV) 成語 會通 與 文化 鑲嵌
歷史 變音 現象 在 任一 語言 中 皆 屬 普遍。凡 熟悉 印歐 語源 者,往往 曾 見 同根詞 在 諸 語間 出現 不規則 變化,如 英語 water、stay、throne、rank、sudden 與 法語 eau、rester、trône、rang、soudain。 對於 不 熟悉 語言學 之 讀者 而言,此類 變化 之 過程 往往 難 以 想像。許多 人 無法 掌握 上述 語源 之 既定 規律;於 其人 而言,此等 詞彙 甚至 不 顯 同源。 較易 察覺 者,多 為「失首」或「失尾」—— 即 詞首、詞中、詞尾 之 脫落 —— 類似 法語 處理 變格 或 動詞 詞尾 之 方式。
於 漢越 詞彙 中,變音 模式 又 與 歷時 音韻學 之 系統性 交替 不 同。 此類 變化 並 非 恆常 遵循 可 預測·規律,無論 共時 或 歷時 皆 然。尤其 古代 變化 較 為 劇烈,部分 原因 在 於 現代 傳媒 使 各地 語音 趨 於 統一,如 英語 與 中文。
許多 帶 有 文化 色彩 之 詞彙 超 出 基本 詞層。 於 越語 與 中文 方言 中,皆 存在 北方 口語表達,而 於 藏緬 或 孟·高棉語 中 無所 對應。可視 下列 例證,依 多音節 結構 分組:
- làmgương (榜樣 bǎngyàng, ‘bảngdạng’)
- hiếuthảo (孝順 xiàoshùn, ‘hiếuthuận’)
- đứchạnh (德行 déxìng, ‘đứchạnh’)
- vềtrời (歸天 guītiān, ‘quithiên’)
- suốivàng (黃泉 huángquán, ‘hoàngtuyền’)
- sưtửHàĐông (河東獅子 Hédōng shīzǐ, ‘sưtửHàĐông’)
此等 例證 顯示 聲韻、句法、語義 之 內插,暗示 一 種 特殊 語緣。 兩 語 共享 若干 形素 特徵,似 源 自 古老 共同 根基。若 f‑ 起首 常 與 吹、飛 有 關;‑ay/‑ây 結尾 常 指 細小 或 幼弱;‑au 結尾 常 含 收縮 或 退縮 之 意(參 Đào Trọng Đủ 1983)。
三千 餘 年 接觸(Zhang 1990)之 中,諸多 語源 已 本地化 為 越語,類似 日語 漢字 之 本地化。 部分 原 為 技術 概念,後 入於 日常 語,如:
- mặttiền, mặttrước (前面 qiánmiàn, 漢越 tiềndiện, ‘mặttiền’)
- trướcmặt (面前 miànqián, ‘trướcmặt’)
初學 者 宜 注意:諸多 漢 越 詞 可 入 口語,如:
- thịphạm (示范 shìfàn, ‘làmmẫu’)
- đảmbảo (擔保 dānbǎo)
但 另 有 若干 文語,規範 較 嚴,如:
- 漢越 thượngsơn(上山 shàngshān——剪自 上遊 山人)可 越化 為 lênnúi 或 lênnon,而 不 可 以「lên」+「sơn」組成 lênsơn,蓋「sơn」於 此 組合 中 或 可 牽生 他義,如「sơnphết」之「塗飾」,所 連屬 者 為 他類 漢源 形素。
- ngườiThượng(上人 shàngrén,「山地 居民」)較 常用 於 漢越 sơnnhân(山人 shānrén,「山人」)之 上。
- 漢越 giangsơn(江山 jiāngshān)與 越語 之 sôngnúi、 núisông、 nonsông 諸 形,皆 指 江山·國土。
V) 形態 分離 與 聲調 演進:漢越 連續性 之 證
於 歷時 音韻 中,分歧 常 生成 分離 形態,進 而 成 為 口語 表達。 如:
- mainày: 明兒 mínr → mai (<~‘ngàymai’)
- binhvực: 庇護 bìhù → bênh (<~‘bênhvực’)
- kẹođường: 糖果 tángguǒ → kẹo (<~‘đườngkẹo’)
於 中國 帝國 時期,漢語 借詞 持續 入 越,並 隨 地方 語習 漸次 本地化。 此 過程 涉 音位 代換, 如 /b/ 變 為 /ɓ/ 或 /b/,/p/ 轉 為 /pf/ 或 /ph/:
- buồng (房 fáng, 漢越 ‘phòng’)
- buông (放 fàng, 漢越 ‘phóng’)
- buồm (帆 fán, 漢越 ‘phàm’)
- bè (筏 fá, 漢越 ‘phà’)
- bữa (飯 fàn, 漢越 ‘phạn’)
- bực (煩 fán, 漢越 ‘phiền’)
變音 多 自 聲母 起,反映 越語 音系 之 傾向。 如 dở /jə/ 出 自 亞(MC /ʔɑ/),對應 HV a;yên /jen/ 出 自 安(MC /ʔan/),對應 HV an;em /ɛm/(幼妹)出 自 妹妹=阿妹(HV amuội),呈 明顯·剪縮 與 本地化。
值得 注意 者:於 中文 與 越語 中,多數 單音節 詞 皆 以 子音 起首,異 於 英語 母音 起首 傾向。此 結構 特徵 亦 見 於 縮寫,如 HHQGĐNA 與 DNYGJXH(東南亞 國家 協會)。
於 聲韻 上,省略 可 生成 讀略形,如:
- đau < 痛 tòng → HV thống (‘thốn’)
- thau < 銅 tóng → HV đồng (> ‘đồngthau’)
越語 韻尾 保留 /‑wŋ/、/‑wŋ͡m/、/‑wk/、/‑wk͡p/ 等,部分 轉 為 /‑aw/。 如 HV 統 /tʰəwŋ͡m5/ 與 官話 /tʰoŋ4/。越語 亦 保留 廣泛 音節 結構 與 八調,為 中古 漢語 之 遺緒,而 若干 現代·方言(尤 官話)已 失。
於 語源 上,漢語 借詞 來 自 不同 方言 與 不同·時期。自 唐末 與 南漢 衰落 後,越·漢 二語 詞彙 漸次 獨立 發展。 此等 詞彙 多 在 口語 中 本地化、變形,尤於 文盲 群體 所 用 日常語,未 受 文語 規範 之 限。 此 與 今日 跨境 婚配 之 情況 相似:許多 寮國 新娘 能 說 標準 中文,而 不能 讀寫。
VI) 借詞 轉化 與 詞彙 繼承:重建 越系 核心
若干 情況 中,來源語 之 詞項 以 變形 或 新構 之 方式 再入 越語。 此類 適應 不僅 受 音變 影響,亦 受 語義 之 交互 牽動,如:
- 「hoạt」vs.「việc」(活 huó,「work」)vs. 役(yì,漢越 dịch)vs. 务(wù,漢越 vụ)
- 「cộ」vs.「xe」檋(jù,漢越 cục,「carriage」)vs. 車(chē,漢越 xa)
- 「chè」vs.「cháo」(粥 zhōu,「rice porridge」)vs. 茶(chá,漢越 trà)
- 「tơ」vs.「sợi」(絲 sī,「silk」)vs. 線(xiàn,漢越 tuyến)
- 「lam」(藍 lán,「indigo dye」)vs.「chàm」靛(diàn,漢越 điện)
- 「chài」(羅 luó,「fish net」)vs.「lưới」絡(luò,漢越 lạc)
每 一 漢字 往往 於 越語 中 具 多重 形態,甚至 可 同時 出現 於 一 組合 中。 例如:
- 「xecộ」(車 chē,「xe」+車 chē,「cộ」),類比 於 官話 輁車 júchē
- 「tộilỗi」(罪 zuì,漢越「tội」+罪 zuì,越式「lỗi」), 類似 官話 「罪過」zuìguò 或 「罪惡」zuì’è
- 除 近代 借詞 外,古老 語根 與 其 本地 化 之 變體 已 與 越語 之 詞彙 發展 密不可分。試 視「buồngtim」(心房 xīnfáng,「heart chamber」)一詞,由:
- 「buồng」(房 fáng,「room」) 「tim」(心 xīn,「heart」)。 (此處 房 fáng 與 現代 中文 之 室 shì(漢越 thất)同義,而「buồngtim」所 指 之 心室,對應 於 醫學 用語 ventriculus cordis 或 中文 心室 xīnshì,亦 即 漢越「tâmthất」,皆 為 現行 醫學 名詞。)
上述 諸 例 或 於 不同 語境 中 重現,以 助 讀者 辨識 不規則 音變 與 詞彙 形成 之 模式。
重複 具 教學 功能:多 次 遭遇,方 易 內化。 若 引入 新例,則須 另行 解說,反或 滋生 混淆。 例如:
- 「loan」(漢越)vs.「vịnh」(漢喃)對 應 灣 wān(「bay」)
- 「quý」(漢越 /kwi5/)vs.「mùa」(漢喃)對 應 季 jì(「season」)
- 「thặng」(漢越)vs.「thừa」(漢喃)對 應 乘 chèng(「surplus」)
此類 音變 模式 已 為 語言學界 所 廣泛 認可,常 被 視為 研究 之 基礎 前提,無須 再作 贅述。
然而,讀者 不可 期望 於 所有 音段 —— 聲母、介音、韻母、尤其 韻尾 —— 皆 見 一對一 之 對應。 於 越語 中,單音節詞 通常 由 聲母 與 韻尾 構成;於 雙音節 組合 中, 第二 韻尾(第二 音節 之 韻)尤易 發生 變化。 此類 韻,如 /‑at/、/‑ang/、/‑uyên/ 等,皆 為 語音 結構 之 核心 要素,亦 為 越語 之 顯著 特徵。
隨 時間 推移,介音 與 韻尾 自然 發生 變化,受 語言 內部 規律 所 制約。 例如:
- 蒜 suàn →漢喃 「tỏi」,漢越「toán」
- 鮮 xiān → 漢喃「tươi」,漢越「tiên」
現代 法語 與 英語 借詞 亦 可 用以 說明 此類 音變 原理,並 與 歷史 音韻 之 大勢 相互 印證(參 Examples of Vietnamese Polysyllabic and Disyllabic Vocabularies)。
相似 音變 亦 發生 於 中文 之 內部,致 使 原 共享 之 借詞 於 兩 語 間 漸生 分歧。 隨 時代 演進,音節 與 聲調 之 變化, 部分 頗 為 劇烈, 尤 見於 早期 官話 與 其 現代 形態。 此 等 發展 受 北方 非漢 族群 之 語音 影響, 如 韃靼、契丹、金、蒙古、滿洲 等,彼等 合計 統治 中國 逾 一千 年。
為 更 清晰 觀察 音變 對 同源詞、雙形詞 與 其他 派生 形式 之 影響,可 檢視 一 系列 合法 之 漢越 詞形。此等 例證 反映 中古 漢語 所 遺留 之 音韻 交替,並 於 現代 官話(普通話 拼音)中 仍 可 見 其 變化 軌跡。
表 5 —— 漢化·越語 詞彙 對應
| 漢 | 拼音 | 漢越 | 漢喃 | Gloss / Notes |
|---|---|---|---|---|
| 畢 | bì | tất | rốt | ‘final’ |
| 承 | chéng | thừa | dâng | ‘submit’ |
| 乘 | chēng | thừa | thặng | ‘remains’ |
| 吃 | chī | ngật | ăn, cf. VS xơi | ‘eat’; phonetic link with radical 乙 yǐ |
| 鵝 | é | nga | ngang, ngỗng | ‘goose’ |
| 而 | ér | nhi | mà, nhưng | ‘but’ |
| 鳥 | niǎo | điểu | đíu, đéo | ‘bird’ |
| 氣 | qì | khí | hơi | ‘air’; Cant. /hei1/ |
| 前 | qián | tiền | trước | ‘front’; Hainanese [taj] |
| 集 | jí | tập | gộp | ‘collect’ |
| 季 | jì | quí | mùa | ‘season’ |
| 率 | lǜ | suất | mức, mực | ‘rate’ |
| 民 | mín | dân | nhân | ‘people’ |
| 名 | míng | danh | — | ‘name’ |
| 聘 | pǐn | sính | sánh | ‘betroth’ |
| 熱 | rè | nhiệt | rát, nhức | ‘hot, sore’ |
| 肉 | ròu | nhục | ruốc | ‘meat’; cf. chảlụa 炸肉, barọi 肥肉 |
| 扇 | shàn | phiến | thiên, thiến, cánh | ‘flank’ |
| 攝 | shè | nhiếp | nhặt | ‘gather up’ |
| 生 | shēng | sinh | đẻ, sống | ‘living, give birth’; Hainanese [de] |
| 偏 | piān | thiên | xiên | ‘slant’ |
| 聽 | tīng | thính | nghe | ‘hear’; Hainanese [k’e] |
| 廳 | tìng | sảnh | thính | ‘hall’ |
| 娉 | pīng | sính | sánh | ‘betroth’ |
| 灣 | wān | loan | vịnh | ‘bay’; cf. placename Vũngtàu |
| 惜 | xì | tích | tiếc | ‘cherish’ |
| 吸 | xì | hấp | hút | ‘inhale’ |
| 習 | xí | tập | thói quen | ‘drill, habit’; cf. 習慣 xíguàn |
| 洗 | xǐ | tẩy | tắm, rửa, giặt | ‘wash’; cf. 洗澡 tắmrửa, 洗臉 rửamặt |
| 瀉 | xiè | tả | chảy, xổ | ‘diarrhea’ |
| 學 | xué | học | nhái | ‘learn’; Cant. /hok8/, Hai. /fat8/ |
| 一 | yī | nhất | một | ‘one’ |
| 藝 | yì | nghệ | nghề | ‘arts, profession’ |
| 臆 | yì | ức | ngực | ‘chest’ |
| 憶 | yì | nhớ | ức | ‘memory’ |
| 義 | yì | nghĩa | ngãi | ‘righteousness’ |
| 億 | yì | ý, ức | tỷ | ‘100 million’; modern VN ‘billion’ |
| 愉 | yù | thâu, du | ẩu, vui | ‘joyous’ |
| 郵 | yóu | vưu | bưu | ‘postal’ |
| 由 | yóu | do | bởi | ‘because’ |
| 柚 | yóu | bưu | bưởi, bòng | ‘pomelo’ |
| 游 | yóu | du | bơi, lội | ‘swim’ |
對於 現代 越語 正字法 之 細密 檢視 可見, 多 數 詞語 與 現代 中文 之 對應 形式 相比, 已 歷 經 若干 變化, 以 致 幾近 無從 辨識。 此 等 變化 涉及 聲母、介音、主 母音、複合 母音 與 韻尾 等 諸 要素, 其中 多項 或 劇烈 位移, 或 乾脆 消失。 然而 漢越 與 粵語 讀音 相較 時, 則 可見 較為 緊密 之 聲韻 對應, 尤 其 與 今日 漢越 詞彙 之 音系 格局 更 為 相 合。 此 一 對比 所 呈現 者, 乃 較 廣域 之 聲變 現象。
雖然 現代 通訊 已 遍及 全球, 網際 網路 使 不同 地域 之 語者 得 以 互通, 然 聲變 之 過程 仍 持續 不止。 語言 何以、 何故 而 變, 仍 為 語言學 研究 之 核心 課題。
如上所示, 聲變 中 例外 與 不規則 現象 屢見不鮮。 然而 漢越 詞彙 之 數 聲韻 互換, 仍 遵循 可 觀察 之 系統性 規律, 反映 出 學術性 之 音韻 行為。 此類 變化 較 之 更 廣泛 之 漢喃 層, 更 顯 規整; 後者 常 抗拒 成批 式 之 音變。 多數 情況 下, 若干 詞語 之 演變 或 受 個別 學者 之 註釋、 選字 所 影響, 因此 單 以 若干 例外 之 特例, 難 以 勾勒 明確 之 規律。
A. 漢喃 之 聲變 與 借詞
自 中文 流入 漢喃 之 聲變, 為 一 持續 進行 之 過程, 多半 由 實際 之 新詞 需求 所 觸發。 與 多數 語言 大量 借入 英語 不同, 越語 對 中文 之 吸收, 多 為 即時、 現場 之 接觸。 例如 在 越南 南北方 分治 之 二十二 年(1954–1975)間, 南方 語者 自 美軍 所 接觸 之 英語, 借入 不過 數 語; 然而 北方 語者 則 持續 自 廣西 白話 之 類 粵語 方言 中 吸收 詞語。 除 軍事 用語 外, 多 為 飲食 類 之 日常 詞彙, 如:
- vằnthánh(餛飩)
- xuỷcảo(水餃)
- mìchính(味精)
南方 早 已 有 其他 粵語 社群 之 對應 形式:
- 餛飩 húndùn (漢喃 hoànhthánh)
- 水餃 shuǐjiǎo (漢喃 hácảo)
- 味精 wèijīng (漢越 vịtinh)
即 便 1979 之 邊境 衝突 與 其 後 之 反中 政策, 亦 未 能 阻斷 當代 中文 詞彙 之 持續 流入。 歷史 上, 借詞 不僅 見 於 日常 生活, 亦 見於 文人 之 詩社、 文會。 多數 今日 之 學術 詞語, 最初 由 文士 以 唐宋 音系 之 漢越 讀法 所 引入, 後 經 地方化 而 帶有 文學 色彩。 如:
- bângkhuâng (彷徨 pánghuáng, 漢越‘bànghoàng’)
- ngỡngàng (驚愕 jīng’è, 漢越 ‘kinhngạc’)
- bốirối (彆扭 biènǐu, 漢越‘bỡngỡ’)
許多 今日 常用 之 漢越 詞語, 或 最初 出自 文士、 官吏、 華人 移民、 軍人 之 口, 再 由 其 家庭 成員 所 傳播(King 1969)。 近年 亦 見 越南 新娘 赴 臺, 隨 婚姻 而 習得 中文, 進而 將 詞語 反饋 回 越語。
近代 借詞 亦 多 由 影視 劇 之 流行 而 入 越語, 如:
- bảotrọng (保重 bǎozhòng, ‘bảotrọng’)
- giaođãi (交待 jiāodài, ‘traođổi’)
- soáica (帥哥 shuàigē, ‘soáica’)
- mỹnam (美男 měinán, ‘mỹnam’)
- namthần (男神 nánshén, ‘namthần’)
- bảomẫu (保姆 bǎomǔ, ‘bảomẫu’)
- thịphạm (示範 shìfàn, ‘thửlàm’)
- đạocụ (道具 dàojù, ‘đạocụ’)
漢越 詞語 之 廣泛 存在, 顯示 中文 曾 在 若干 世紀 之 統治 期間, 以 俗語 形態 行 於 民間, 與 典籍 用語 漸 行 分歧。 後來 漢越 讀法 以 嚴整 音韻 規則 編入 喃字, 再 由 文士 釋出, 進入 口語。 如:
- vuachúa (主王 zhǔwáng)
- ôngchủ (主公 zhǔgōng)
- đitiền (隨錢 suíqián)
- thửlàm (示範 shìfàn)
而 今日 之 學術 用語 則 如:
- quânvương (君王 jūnwáng)
- sínhlễ (聘禮 pìnlǐ)
- thịphạm (示範 shìfàn)
- cườngđiệu (強調 qiángdiào)
- phấnkhởi (奮激 fènjī, HV phấnkích)
- khủng (驚恐 jīngkǒng, HV kinhkhủng)
此 諸 例 顯示, 以 歷史 音韻 為 基底、 由 文學 傳統 所 滋養 之 漢越 詞彙, 迄今 仍 持續 演變, 且 深植 於 日常 語言 之 中。
B. 以 中文 材料 所 造 之 新詞
多數 新造 越語 詞語, 與 早期 之 異體 借詞 相似, 皆 以 中文 語料 為 基底 而 自主 創生。 此類 詞語 或 出於 文人 之 俗語化 用, 或 為 地方 自造 之 表達, 其 演化 過程 與 日本 類似。 日本 以 其 所 改寫 之 漢字, 創生 之 新詞 遠 為 凌駕。 當代 漢越 詞語 亦 多 受 俗語 所 形塑, 為 表達 現代 概念 而 引入 中文 中 既 有 之 詞義。 此 類 新詞 若 為 公眾 所 接受, 則 可 進入 正式 用語, 見於 媒體、 文學、 教育。 此 現象 尤見 於 科技 詞彙, 如:
- kíchhoạt (擊活 jīhuó) vs. bấmchuột (按鼠 ànshǔ)
- máyđiệntoán (電算機 diànsuànjī) vs. máyvitính (薇算機 wēisuànjī)
- truycập (追及 zhuījí) vs. tìmkiếm (搜索 sòusuǒ)
此 等 情況 中, 甚至 受過 教育 之 中文 母語者, 對 越語 所 改寫 之 中文 詞語, 無論 口語 或 書面, 皆 往往 難 以 理解。 歷史 上, 中國學者 多 借 日本 知識人 所 造 之 西化概念詞, 而 鮮少 自 越漢 來源 借入。
為 降低 農村 文盲, 中國 改良者 曾 將 白話 納入 文語。 然而 越南 學者 至今 仍 能 以 國語字 (Romanized Quốcngữ) 作 唐律 體 之 詩, 以 現代 羅馬字 延續 古典 文學 之 韻格, 惟 其 學術 之 影響 終 有 限度。
C. 文言 與 漢越 詞彙
今 之 文言文, 如 論語、 三國志 等, 以 其 簡約 緊密 之 結構 為 特徵, 常 致 歧義, 使 越南 訓詁家 於 釋讀 古籍 時 多 所 困難。 然而 此 類 文獻 保存 了 越語 上古 詞源 之 音韻 線索, 包含 漢化 前後 之 層次。 例如 雒 (Lạc)、 雄 (Hùng) 之 中古 音文, 如 雒王 (Lạcvương)、 雄王 (Hùngvương), 其 於 上古 刻本 中 或 有 誤寫 之 可能, 其 原始 音值 亦 因而 成 疑。
又 如 詞對:
- lúa (來 lái, ‘lại’) vs. gạo (稻 dào, ‘lúa’)
- cơm (餐 cān, ‘cơm’) vs. bữa (飯 fàn, ‘cơm’)
前者 出 於 異源, 後者 則 因 語義 分化 而 成為 越語 中 之 不同 概念。 此 類 古形 見 於 上古 韻書 與 方言 記錄。 如 飯 於 海南 語 為 /buj/, 與 越語 bữa(=bữaăn) 相近, 並 或 與 buổi(時段) 有關。 今 此類 根形 多 由 國語字 之 註釋 本 所 及, 故 其 於 歷史 研究 之 用 受限。 故 多數 本地 學者 難 以 追索 /buj/、 bữa、 buổi 之 音義 關係, 然 對 受過 訓練 之 語言學者 則 非 難事。
一般 中文 讀者 雖 難 讀 文言, 然 自 明 以降 之 白話 小說 則 易 於 理解。 越南 讀者 亦 然。 「三國演義」、「紅樓夢」、 金庸 武俠 等, 常 以 幾近 逐詞 對應 之 方式 譯入 越語, 顯示 兩 文學 傳統 之 深度 共鳴。
歷史 上, 兩 語 之 詞彙 各 自 演變, 即 便 中文 借詞 已 入 越語, 後來 中文 之 新發展 仍 或 以 改寫 之 形式 再 入 越語。 此 類 創新 反映 音變 與 語義 之 再詮釋, 如 giỏi 與 tài(才), lam 與 chàm(藍) 等。 此 類 對應 顯示 越語 不僅 借詞, 亦 重塑 中文 語料, 以 形成 本土化 之 表達。
D. 越南 學術 與 文學 之 延續
越南 既 已 獨立, 然 學者 仍 研習 經籍, 並 參與 晚期 漢越 文學 之 建構, 多 以 文言 體 為 之。 非 所有 作者 皆 遵 儒家 正統, 然 多 受 其 遺緒 所 啟發。 阮攸 (Nguyễn Du) 之 影響 尤 深, 其 用詞 與 文格 為 後世 所 採, 擴大 了 詞義 之 範圍, 並 在 法語 語法 之 影響 下, 促成 了 越語 句法 之 生成 結構, 使 其 脫離 早期 迂曲 之 表達。
古代 中越 兩地 之 正規 教育, 僅 富裕 或 俊秀 者 能 得 之, 故 真正 之 學者 寥寥, 其 著述 亦 不多。 然而 對 一般 受教育者, 如 鄉師、 吏員, 其 對 社會 之 語言 影響 甚 巨。 漢語 入 越 之 聲變 常 顯 不規則, 多 因 識字 有限 與 模仿 不全, 尤其 見 於 華人 移民 之 子女 與 越南 母親 之 家庭(King 1969)。 此 等 情況 使 中文 借詞 在 日常 語言 中 產生 普遍 之 誤讀 與 改寫。 總言之, 無論 高度 識字 或 識字 有限 之 群體, 皆 於 詞彙 之 形成 中 居 關鍵 地位。
E. 法語 與 英語 借詞 之 對比
法語 之 影響 提供 一 有益 之 對照。 在 殖民 統治 約 一 世紀 之 間, 約 四百 法語 詞語 入 越語, 多數 罕見 於 日常(Cao Xuân Hạo 2001)。 此等 詞語 以 音位 重塑、 音節 重組、 聲調 調整 而 適應, 其 讀法 與 原語 差異 顯著, 反映 越語 之 音系 習慣。 此 與 漢越、 漢喃 之 系統性 聲變 不同, 後者 乃 在 聲調 框架 中 之 規律 性 音變。 英語 借詞 之 後續 流入, 亦 循 類似 而 較緩 之 過程。
在 音位 層面, 法語 與 英語 借詞 以 同時代 之 音節 化 適應 而 入 越語, 多見 不規則 之 音節 分化, 與 漢越 詞彙 之 歷時性 聲變 迥異。 漢越 屬 歷史 音韻 之 演進, 而 法英 借詞 則 屬 語者 即時 之 調整(參Polysyllabic and Disyllabic Vocabularies.)。
法越 之 聲韻 互換, 多 與 漢越、 漢喃 之 音節化 與 元音化 相似, 包含 複合 聲母 之 重組 與 若干 音素 之 省略。 如:
- cờlê 自 法語 clé 之 初聲 音節 化 cômlê 自 法語 complet 之 中聲 省略
此類 變化 與 法語 trône 之 送氣音 於 英語 throne 中 之 省略 相類。 此等 同時代 之 音變 雖 似 難測, 然 反映 外來 詞語 越化 之 內在 傾向。 由此 類型態, 歷史 語言學 家 可 反推 若干 漢越 舊層 之 音變 模式。
F. 不規則 聲變 之 現象
於 漢喃 與 漢越 層, 越語 音韻 學者 仍 面對 若干 不規則 之 聲變, 包含 自 中文 入 越語, 乃至 偶見 之 反向 變化。 此 等 現象 涉及 複合 聲母 之 簡化 與 元音 化。 如:
- ‘blau‘ > ‘trầu’ > 檳榔 bīnláng
- ‘tráicây‘ > 水果 shuǐguǒ
- ‘củtỏi‘ < 蒜頭 suàntóu
- ‘contrâu‘ > 頭牛 tóuníu
若 早期 越語 原始 層 含有 /bl-/ 之 類 複合 聲母, 則 可 重建:
- blời > trời blăng > trăng
此 類 假設 顯示 本土 音系 與 外來 影響 並 行, 共同 形塑 越語 之 詞彙。
如 同 西漢 時期 之 上古 漢語, 越語 亦 歷 經 複合 聲母 之 音節化, 此 等 聲母 不僅 被 簡化, 並 同時 聲調化。 三 至 四 聲調 之 原始 調值 或 已 內嵌 於 借詞 之 中, 否則 其 音值 將 顯 平板, 類 於 高棉、 日語、 韓語 之 漢語 借詞。 如 越語 khủnglong 自 恐龍, 或 追溯 至 原始 *klong, 後 轉 為 conrồng、 thuồngluồng。 又 如 lúagạo 或 溯 於 上古 *gləwʔ, 為 稻 之 語源, 分化 為 lúa 與 gạo, 或 由 */gl-/ 與 */g(li)-/ 之 分裂, 非 來 之 原義。
此 類 音節 化 之 推廣, 促成 越語 之 雙音節 詞彙, 並 見 於 基本 詞彙 之 逆序 形態, 如:
- cùichỏ (手肘 shǒuzhǒu, ‘khuỷtay’)
- bảvai (肩膀 jiānbǎng)
- đầugối (膝頭 xītóu)
- màngtang (太陽穴 tàiyángxué, ‘tháidươnghuyệt’)
此 等 形式 由 單音節 根形 演變 而 來, 逐步 雙音節 化, 並 以 較 簡單 之 聲母 與 複元音 取代 複雜 聲母。 如:
- blời > mặttrời > trời > giời blăng > mặttrăng > trăng > giăng
giời、 giăng、 nguyệt 之 複元音 結構, 與 漢語 日、 月 之 CV 型 式 相 合。 其中 中古 音 對應 漢越 之 nhật、 nguyệt, 而 越南 俗語 giời、 giăng 則 與 現代 漢語 更 為 接近。
十一 世紀 安南 南下 入 河靜, 與 占語 族群 接觸, 促 成 /bl-/、 /pl-/ 之 雙唇 滑音 入 越語, 如:
- mặtgiời > mặttrời > blời
- mặtgiăng > mặttrăng > blăng
此 類 /b-/ 取代 mặt 之 形式, 見 於 1651 Rhodes 之 字典。 此 等 本土 音系 之 影響 至今 仍存。 如 北方 之 軟顎化, 常 因 漢語 影響 而 轉為 硬音:
- chuyện (傳 zhuàn) vs. truyện
- giời (天 Tiān) vs. trời
- nớ (那 nà) vs. đó
- môtê (彼此 bǐcǐ) vs. rirứa, v.v.
於 雙音節化 與 聲調化 之 發展 中, 古越語 或 以 複合 聲母 之 簡化 與 調值 之 生成 並行。 Haudricourt 所 提 /-s/、 /-ʔ/ 之 調值 觸發, 僅 為 聲調 起源 之一 部分。 中國 與 安南 之 聲調 並行 發展, 越 趨 精細。 粵語 之 八 九 調, 保留 唐代 中古 音 之 特徵。
唐 代 時, 日韓 學者 大量 攝取 中古 漢語, 然 其 語 無 聲調, 故 借詞 皆 無 調值。 越語 則 與 漢語 長期 接觸, 故 不 可能 遲 至 十二 世紀 方 完成 調值。 若 無 早期 聲調, 則 音變 必 異 於 今。 基本 雙音節 詞語 若 無聲調, 亦 不合理。 日語 之 漢語 借詞, 以 雙音節 化 與 簡化 為 主:
- mit > mitsu
- tong > toyo
- king > kyo
漢語 自 上古 至今, 亦 歷經 類似 之 音系簡化。 學者 稱 之 為 韃靼化, 乃 受 北方 之 音系 影響, 包含 契丹、 蒙古、 女真 等。 近 年 之 北方 統治, 使 漢語 失 去 /-p/, /-t/,/ -k/, /-m/ 等 韻尾, 聲調 自 中古 八 聲調 減 至 今 之 四 聲調。
此 一 歷史 之 演進, 說明 中國 南北 之 語言 與 族群 差異。 北京 之 人口 組成, 長 受 滿洲 之 影響。 至 二十世紀 八十 年代 初, 多數 居民 仍 為 滿洲 後裔, 他 族 難 以 入籍, 常 被 比 擬 為 其 難度 等同 於 2013 年 Trump 登座 後 之 美國 綠卡。
VII)方言 之 相似 為 歷史 證據 非 偶然
今日 北京 所 語 之 官話 已 為 全國 之 標準, 並 為 全體 國民 所 必習。 此 一 語言 之 中央 化, 常 被 稱為 滿洲化 之 遺緒, 反映 近代 中國 語言 政策 之 歷史 與 政治 力量。
越語 之 聲調 生成 可 追溯 於 上古 漢語, 其 理 主要 有 二。 一 者, 越語 多數 詞源 見 於 漢藏語系 之 語源 架構, 與 古漢語 之 有調 詞形 為 同源。 二 者, 越語 之 聲調 於 一千年 之 漢治 期間, 自 上古、 中古 漢語 之 聲調 系統 中 演進, 於 越南 河靜、 廣平、 廣治、 順化 等 方言 中 定型 為 六調。 故 越語 之 聲調 發展, 當 於 十 世紀 已 大致 完成, 非 如 舊說 之 遲 至 十二 世紀。 此 八 調 之 兩 系統, 深 受 唐代 中古 音 之 影響, 與 粵語 所 保留 之 唐音 相 合。
早期 之 粵語 白話, 行 於 今 廣西, 並 為 南方 京族 所用。 極 有 可能, 吳權 將軍 於 安南 都護府 時, 以 此 白話 與 部屬 及 民眾 溝通。 當時 安南 之 民, 或 已 使用 一 種 具 八 調 之 安南語, 與 中古 漢語 之 調值 相應。 此 等 調值 已 深 植 越語 一千 餘 年, 並 見於 老 粵語 所 稱 之 唐話, 與 今 官話、 越語 皆 有 差異。
A. 漢越 詞彙 之 層累 起源
多數 漢南 詞源, 尤其 出於 上古 漢語 者, 早 於 正式 之 漢越 讀法。 二 層 詞彙 皆 仍 行 於 日常, 並 具 相當 之 語義 力。 若干 雙音節 之 形式, 或 為 越人 於 中古 借詞 之前 所 自造, 如:
- yênbình、 bìnhyên、 bằngan, 皆 為 平安 之 意, 對應 平安 (píng’ān, 越漢 bìnhan).。
安南 之 名, 自 唐 之 安南 都護府 而 來, 行 用 至 1945。 然 Yênnam 之 形式 未 曾 存在。 而 Antửsơn 為 安子山, 對應 於 今 之 Núi Yêntử, 非 Núi Antử。
此 顯示 yên(自 上古 */qa:n/) 為 較古 之 層, 而 an(自 唐音 /ʔɒn/) 為 後來 之 層。 二者 之 對比, 顯示 越語 聲調 與 音系 之 層累 發展, 古形 與 漢越 形 並行 不廢。
今 可 進一步 考察 若干 出自 上古、 中古 漢語 之 漢南 詞形, 經 地方化 與 語義 轉移, 而 成為 越語 所 視 之 喃語。
B. 音核 轉移、 聲調 演變、 聲母 簡化、 語義 層累
1. 親屬 與 家族 詞語
| 越語 | 漢越 | 上古、 中古 漢語 詞源 | Gloss | Phonological Notes |
|---|---|---|---|---|
| cha, tía | đa | 爹 diē < MC da < OC *daːʔ | ‘father’ | OC daːʔ → MC da → SV đa; VS cha shows palatalization and vowel fronting |
| bố | phụ | 父 fù < MC pio < OC paʔ | ‘father’ | OC paʔ → MC pio → SV phụ; VS bố reflects bilabial onset simplification |
| mẹ, mợ, mẫu | mẫu | 母 mǔ < MC məw < OC mɯʔ | ‘mother’ | OC mɯʔ → MC məw → SV mẫu; VS mẹ shows vowel lowering and tone shift |
| nạ, nàng, nường | nương | 娘 niáng < MC naŋ < OC nraŋ | ‘lady, mother’ | OC nraŋ cluster simplified to MC naŋ; VS nạ retains nasal nucleus |
2. 農業 與 飲食
| 越語 | 漢越 | 上古、 中古 漢語 詞源 | Gloss | Phonological Notes |
|---|---|---|---|---|
| lúa, gạo | đạo | 稻 dào < MC daw < OC gləwʔ | ‘paddy, rice’ | OC /gl‑/ cluster split: VS lúa (liquid onset) vs. gạo (velar onset); SV đạo reflects MC daw |
| bữa, buổi | phạn | 飯 fàn < MC bwan < OC bonʔ | ‘meal, time’ | OC bonʔ → MC bwan; VS bữa shows vowel centralization; buổi semantic shift to ‘time period’ |
| chè, trà | trà | 茶 chá < MC ɖaɨ < OC rlaː | ‘tea, sweet soup’ | OC rlaː → MC ɖaɨ → SV trà; VS chè shows palatalization and semantic extension |
| bụt, Phật | Phật | 佛 Fó < MC but < OC bɯd | ‘Buddha’ | OC bɯd → MC but → SV Phật; VS bụt preserves bilabial onset and short vowel |
3. 稱謂 與 社會 角色
| 越語 | 漢越 | 上古、 中古 漢語 詞源 | Gloss | Phonological notes |
|---|---|---|---|---|
| vua, vương | vương | 王 wáng < MC ɦuaŋ < OC ɢʷaŋ | ‘king, lord’ | OC ɢʷaŋ → MC ɦuaŋ → SV vương; VS vua shows glide loss and vowel fronting |
| ông, công, cồ | SV công | 公 gōng < MC kəwŋ < OC klo:ŋ | ‘mister, baron’ | OC klo:ŋ → MC kəwŋ → SV công; VS ông shows nasalization and vowel reduction |
| thầy, sư | sư | 師 shī < MC ʂji < OC sri | ‘teacher, abbot’ | OC sri → MC ʂji → SV sư; VS thầy shows consonant shift and semantic broadening |
4. 詞彙 與 抽象 概念
| 越語 | 漢越 | 上古、 中古 漢語 詞源 | Gloss | Phonological Notes |
|---|---|---|---|---|
| lời, từ | từ | 辭 cí < MC zjɤ < OC lhjə | ‘word, lexicon’ | OC lhjə → MC zjɤ → SV từ; VS lời shows lateral onset simplification |
| lẽ, lý, lo | lý | 理 lǐ < MC lɨ < OC rɯʔ | ‘reason, manage’ | OC rɯʔ → MC lɨ → SV lý; VS lẽ shows vowel lowering and tone divergence |
| việc, hoạt, cuộc | hoạt | 活 huó < MC kwat < OC ko:d | ‘work’ | OC ko:d → MC kwat → SV hoạt; VS việc shows labial onset innovation. Cf. cuộcsống 生活 shēnghuó (sinhhoạt) |
| tìm, tầm, kiếm | tầm | 尋 xún < MC tsjim < OC ljum | ‘search’ | OC ljum → MC tsjim → SV tầm; VS tìm shows palatal simplification |
5.行動 與 器物
| 越語 | 漢越 | 上古、 中古 漢語 詞源 | Gloss | Phonological Notes |
|---|---|---|---|---|
| đánh, đả, đập | đả | 打 dă < MC tiɛŋ < OC ta | ‘strike, fight’ | OC ta → MC tiɛŋ → SV đả; VS đánh shows palatalization and nasal coda |
| rương, hòm, sương | sương | 箱 xiāng < MC sɨəŋ < OC slaŋ | ‘box, suitcase’ | OC slaŋ → MC sɨəŋ → SV sương; VS rương shows rhotic onset innovation |
本節 之 全面 討論 或 已 超出 範圍。 多數 情況 中, 讀者 常 被 要求 直接 接受 若干 詞源 之 既定 形式, 如 「飯」 之 漢越 讀 為 phạn, 越語 俗形 為 bữa(餐)。 bữa 之 語義 已 自 原始 之「餐」 擴展 至 更 廣 之 時段 概念, 包含 朝、 午、 夕, 遂 成為 ban、 buổi 等 表 時段 之 上位 語義。
在 中越 文化 中, 「餐飲」 之 概念 長 具 社會性。 至今, 人 與 人 之 問候, 常 非「早安」「午安」, 而 為「吃了嗎?」「吃 午飯 了 嗎?」「吃 晚飯 了 嗎?」, 反映 飲食 於 日常 與 人際 之 中心 地位。
為 說明 bữa 之 語義 擴展, 可 視 ban- 為 一 表 時段 之 俗前綴, 如:
- banmai(清晨)
- bantrưa(正午)
- banchiều(午後)
- banđêm(夜間)
此 類 例證 顯示, 原本 與 餐飲 有關 之 詞形, 已 擴展 為 時段 之 分類, 反映 文化 與 語言 之 互動。
- bantrưa(午時)〔亦 作 bữatrưa、 buổitrưa; 漢越 bạchtrú; 中 白晝; 白 與 ban 之 聯動 見 於 飯 之 語源; 又 蒜 suàn(漢越 toán) 與 越語 tỏi 之 對應, 可 參 海南話 /bwoj1/ 〕
- banngày(白日)〔漢越 bạchnhật〕
於 越語 中, ban- 為 一 俗語 之 音節 形素, 用 為 前綴, 以 指 一 日 之 中 之 若干 時段, 如 banngày、 banđêm 等。 此 一 形式 或 可 追溯 於 飯 之 語源, 其 漢越 讀 為 phạn, 越語 俗形 為 ban、 bữa。 飯 之 上古、 中古 音 系統 中 之 諸 形, 與 海南話 /bwəj/ 之 類 音值, 皆 與 越語 buổi 之 音義 有 所 連動。 bữa 之 語義 由「餐」 而 擴展, 遂 形成 ban、 buổi 之 上位 語義, 用 以 指 時段。 越語 成語 如 bữacóbữakhông、 ăn bữatrưa lo bữatối, 皆 以 餐飲 之 語義 為 基底, 顯示 此 一 語源 之 延續。
此 一 語義 進程, 又 與 banngày 之 白 相 連, 如 白日 之 用。 banmai 對應 平明, bantrưa 對應 白晝, banchiều 對應 傍晚, bantối 對應 半夜, bannãy 對應 方才。 此 類 例證 顯示, ban、 bữa、 buổi 三者 之 語義 互涉, 並 以 餐 飲 之 概念 為 核心, 擴展 至 時段 之 分類。
banngàybanmặt(白晝) 與 banđêmbanhôm(深夜) 之 形式, 為 「青天白日」 與 「三更半夜」 之 越化 音義 變體。 ban- 之 新 前綴, 與 buổi、 bữa 不同, 專用 於 若干 雙音節 之 時段 詞形。 白日 為 banngày, 而 白天 則 對應 buổisáng。
ban- 之 語源, 非 出 於 白 或 晚, 而 đêm 亦 非 出 於 間, 而 更 近 於 宵 之 語義。 此 類 現象, 為 語義 之 聯想 與 音值 之 同化 所 致。 ban- 或 由 民間 之 聽覺 連結 而 生, 初 與 晝夜 之 概念 相聯, 後 經 普及、 泛化、 延伸, 遂 成為 一 日 之 中 若干 時段 之 前綴。 此 一 過程, 與 越語 không 之 語義 擴展 相類, 皆 由 民間 之 語感 所 推動。
banmai(平明)、 bantrưa(白晝)、 banchiều(傍晚)、 bantối(半夜)、 bannãy(方才) 等, 皆 為 ban、 bữa、 buổi 之 語義 連動 所 生。 bữasáng、 bữatrưa、 bữachiều、 bữatối 之 類, 亦 以 餐飲 之 語義 為 核心, 而 於 語境 中 指 時段。
由 此 可見, ban- 之 前綴, 於 越語 中 之 地位, 與 buổi、 bữa 之 語義 層次 不同。 banngày 之 「白日」, 與 buổisáng 之 「白天」, 亦 顯 示 二者 之 語義 分工。
本節 之 討論 顯示, ban、 bữa < buổi < 閩南 飯 之 系列, 如 海南話 buj、 漢語 fàn、 越語 ban, 皆 為 同源 之 音義 連動。 此 類 例證 中, 先 見 越系 之 成分, 後 見 漢語 之 影響。 越語 buổi 與 bữa 之 對應, 與 漢語 飯 之 ban 之 對應, 於 閩南話 支系 中 皆 有 所 見。 閩南 為 福建 之 語支, 其 古漢語 層 或 於 漢代 入 閩越, 與 越語 之 語源 互有 關涉。 漢族 之 形成, 部分 由 楚 之 民 所 構成, 而 楚 之 民 又 為 傣系 之 後裔, 與 百越 諸 部 之 語源 相連。 若 有 異議, 則 應 提出 可 替代 之 語源, 不可 僅 否定 而 不 重建。
ban 之 形式, 或 晚 於 buổi 與 bữa, 為 一 新 之 語彙化 形式, 用 以 表 時段 之 分節。 ban 與 若干 時間 副詞 結合, 用 以 指 一 日 之 中 之 特定 時段。 ban- 之 出現, 可 與 ngày(晝)、 đêm(霄) 之 單音節 古形 相 連, 無論 其 語源 屬 南亞 孟高棉, 或 屬 漢語 日、 宵, 皆 為 另 一 議題。 ngày 與 đêm 之 語源, 當 另 文 論 之。
此 一 發展 之 路徑, 尤其 ban- 與 飯 之 語源 之 聯動, 與 越語 buổi(海南話 /bwəj/) 之 對應, 最終 與 bữa 相合, 皆 顯示 語義 之 提升。 原本 以 餐飲 為 核心 之 語義, 遂 抽象 化、 泛化, 而 指 更 廣 之 時段 類別。
於 語彙 發展 之 後期, 聲韻 之 重組 促 成 同音 單音節 之 雙音節 化, 此 一 過程 於 唐 代 益 加 顯著。 此 現象 涉及 主動 之 雙音節 化 與 語義 之 同步, 常 導致 語序 之 倒置 或 形態 之 轉置, 如:
- 擔保 → 漢越 đảmbảo → 越語 bảođảm
- 鬥爭 → 漢越 đấutranh → 越語 tranhđấu
此 類 模式, 將 於 他 文 詳加 論述, 以 釐清 官話 與 越語 之 共通性。
雖 然 ban 之 語源 難 以 盡 明, 然 漢越 層 之 聲變, 尤 其 於 基本 詞彙 中, 多 見 多樣 與 不規則。 此 等 變化 多 為 同時代 之 音變, 可 由 海南話 之 對應 形式 佐證, 並非 皆 可 由 漢越 之 歷時 路徑 所 解釋。
表面 上, 漢–越 之 同源 詞 於 今 之 羅馬 字形 中 常 顯 相似, 然 二者 或 各自 自 不同 方言 層 中 演變 而 來。 此 類 雙形 詞, 雖 形異, 然 具 同源 之 語根, 反映 二 語 之 深層 歷史 與 語言 關聯。
結語
本文 所 探 之 漢喃 詞形 顯示, 今日 所 視為「本土」之 越語 詞彙, 多 可 追溯 於 上古、 中古 漢語 之 語源, 經 數 百 年 之 地方化、 語義 轉移、 聲韻 層累 而 成。 此 等 詞源 與 正式 之 漢越 讀法 並 行 共存, 形成 一 套 雙層 詞彙, 涵蓋 親屬、 農業、 飲食、 抽象 思維、 文學 表述 等 各 領域。
此 一 層累 之 詞彙, 非 僅 為 借詞 之 記錄, 而 為 長期 文化 與 語言 對話 之 證據。 lúa 與 gạo、 mẹ 與 mẫu、 ông 與 công 之 並行, 顯示 越南人 持續 以 俗語 之 模式 重鑄 漢語 之 輸入, 使 其 既 熟悉 又 獨特。 此 過程 不僅 顯示 越南話 之 韌性, 亦 顯示 百越 與 漢語 傳統 之 深刻 痕跡。
展望 未來, 自然 之 延伸 為 越南話 與 官話 之 對比 研究。 以 日常 越南話 之 表達 與 其 官話 對應 相 互 對照, 無論 親屬、 飲食、 或 慣用 語, 皆 可 顯示 二 語 之 共同 詞源, 亦 可 顯示 語義 分歧 之 路徑。 此 類 對比, 將 揭示 二 語 於 長期 互動 與 獨立 發展 中, 於 聲 音、 語義、 與 文化 共鳴 之 中 所 留下 之 深層 痕跡。.
Sáchthamkhảo
Cao Xuân Hạo. 2001. Tiếng Việt – mấy vấn đề ngữ âm, ngữ pháp, ngữ nghĩa. Hà Nội: Nhà xuất bản Giáo dục.
Ferlus, Michel. 1992. “L’origine du ton B du vietnamien.” Cahiers de Linguistique Asie Orientale 21 (1): 111–123.
Haudricourt, André‑Georges. 1954. “De l’origine des tons en vietnamien.” Journal Asiatique 242: 69–82.
King, Robert D. 1969. Historical Linguistics and Generative Grammar. Prentice Hall.
Mei, Tsu‑Lin. 1970. “Tones and Prosody in Middle Chinese and the Origin of the Rising Tone.” Harvard Journal of Asiatic Studies 30 (1): 86–110.
Norman, Jerry. 1988. Chinese. Cambridge University Press.
Pulleyblank, Edwin G. 1991. Lexicon of Reconstructed Pronunciation in Early Middle Chinese, Late Middle Chinese, and Early Mandarin. University of British Columbia Press.
Schuessler, Axel. 2007. ABC Etymological Dictionary of Old Chinese. University of Hawai‘i Press.
CƯỚCCHÚ
(1)^ Actually in any languages it should have started with simple consonantal initials first, so we are talking about that of the Vietic language at a certain stage that might have been under some aboriginal language influences already) – postulated as pre-requisites to change into tonality by Henri Maspero (1945). Alternatively, it is also suggested that, highly, the clusters /bl-/ as in /blời/, blau/, could have deep roots in Chamic, an Austronesian language.

Leave a Reply